Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "quê hương" (1)
quê hương

Tiếng Anh
Danh từhometown
Việt Nam là quê hương thứ 2 của tôi
Vietnam is my second home
Từ liên quan "quê hương" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "quê hương" (2)
Việt Nam là quê hương thứ 2 của tôi
Vietnam is my second home
Tôi tự hào về quê hương tôi
I'm proud of my hometown
